Chữ 長: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
長
- Nghĩa
- dài, người đứng đầu
- Âm Hán Việt
- trường (trưởng, trướng)
- Âm On
- チョウ chou
- Âm Kun
- なが(い) nagai
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 長 bộ trường
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ながい。いちばん うえの ひと。
- Tiếng Anh
- long, leader
- Tiếng Hàn
- 길다, 우두머리 (장)
- Tiếng Trung
- 长、领头人 (长)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョウ chou · âm On
校長
hiệu trưởng
校長先生の 話を 聞きます。
Chúng em nghe thầy hiệu trưởng nói chuyện.
なが(い) nagai · âm Kun
長い
dài
この 川は とても 長いです。
Con sông này rất dài.
Tập viết chữ 長 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 長 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.