Dino Kids

Chữ 長: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

長

Nghĩa
dài, người đứng đầu
Âm Hán Việt
trường (trưởng, trướng)
Âm On
チョウ chou
Âm Kun
なが(い) nagai
Số nét
8 nét
Bộ thủ
長 bộ trường
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 長, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ながい。いちばん うえの ひと。
Tiếng Anh
long, leader
Tiếng Hàn
길다, 우두머리 (장)
Tiếng Trung
长、领头人 (长)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チョウ chou · âm On

なが(い) nagai · âm Kun

Tập viết chữ 長 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 長 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.