Dino Kids

Chữ 名: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

名

Nghĩa
tên
Âm Hán Việt
danh
Âm On
メイ mei、ミョウ myou
Âm Kun
な na
Số nét
6 nét
Bộ thủ
口 bộ khẩu
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 名, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なまえ。
Tiếng Anh
name
Tiếng Hàn
이름 (명)
Tiếng Trung
名字

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

メイ mei · âm On

ミョウ myou · âm On

な na · âm Kun

Tập viết chữ 名 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 名 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.