Chữ 女: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
女
- Nghĩa
- con gái, phụ nữ
- Âm Hán Việt
- nữ (nứ, nhữ)
- Âm On
- ジョ jo、ニョ nyo、ニョウ* nyou
- Âm Kun
- おんな onna、め me
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 女 bộ nữ
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おんな。
- Tiếng Anh
- girl, woman
- Tiếng Hàn
- 여자 (녀·여)
- Tiếng Trung
- 女孩、女人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジョ jo · âm On
女王
nữ hoàng
白い ふくの 女王が 出て きます。
Nữ hoàng áo trắng xuất hiện.
ニョ nyo · âm On
天女
tiên nữ
山に 天女が 立って いました。
Trên núi có một nàng tiên đứng đó.
ニョウ nyou · âm On · ít gặp
女房
vợ (cách nói cũ)
むかしの 話に 女房が 出て きます。
Trong chuyện xưa có nhân vật người vợ.
おんな onna · âm Kun
女
con gái, phụ nữ
あそこに 女の 人が 立って います。
Đằng kia có một người phụ nữ đang đứng.
め me · âm Kun · ít gặp
女神
nữ thần
森の 女神の 話です。
Đây là chuyện về nữ thần của khu rừng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 女 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 女 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.