Dino Kids

Chữ 女: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

女

Nghĩa
con gái, phụ nữ
Âm Hán Việt
nữ (nứ, nhữ)
Âm On
ジョ jo、ニョ nyo、ニョウ* nyou
Âm Kun
おんな onna、め me
Số nét
3 nét
Bộ thủ
女 bộ nữ
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 3 nét của chữ 女, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おんな。
Tiếng Anh
girl, woman
Tiếng Hàn
여자 (녀·여)
Tiếng Trung
女孩、女人

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジョ jo · âm On

ニョ nyo · âm On

ニョウ nyou · âm On · ít gặp

おんな onna · âm Kun

め me · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 女 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 女 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.