Dino Kids

Chữ 回: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

回

Nghĩa
quay, lần
Âm Hán Việt
hồi (hối)
Âm On
カイ kai、エ* e
Âm Kun
まわ(る) mawaru、まわ(す) mawasu
Số nét
6 nét
Bộ thủ
囗 bộ vi
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 回, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
まわる。いっかい にかい。
Tiếng Anh
turn, times
Tiếng Hàn
돌다, 번 (회)
Tiếng Trung
转、次

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カイ kai · âm On

まわ(る) mawaru · âm Kun

まわ(す) mawasu · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 回 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 回 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.