Dino Kids

Chữ 少: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

少

Nghĩa
ít, một chút
Âm Hán Việt
thiếu (thiểu)
Âm On
ショウ shou
Âm Kun
すく(ない) sukunai、すこ(し) sukoshi
Số nét
4 nét
Bộ thủ
小 bộ tiểu
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 少, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
すくない。すこし。
Tiếng Anh
few, a little
Tiếng Hàn
적다, 조금 (소)
Tiếng Trung
少、一点儿

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ショウ shou · âm On

すく(ない) sukunai · âm Kun

すこ(し) sukoshi · âm Kun

Tập viết chữ 少 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 少 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.