Chữ 少: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
少
- Nghĩa
- ít, một chút
- Âm Hán Việt
- thiếu (thiểu)
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- すく(ない) sukunai、すこ(し) sukoshi
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- すくない。すこし。
- Tiếng Anh
- few, a little
- Tiếng Hàn
- 적다, 조금 (소)
- Tiếng Trung
- 少、一点儿
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
少女
thiếu nữ, cô bé
本の 中の 少女は とても 元気です。
Cô bé trong truyện rất tinh nghịch.
すく(ない) sukunai · âm Kun
少ない
ít
今年は 雨が 少ないです。
Năm nay mưa ít.
すこ(し) sukoshi · âm Kun
少し
một chút
もう 少し まって ください。
Hãy chờ thêm một chút.
Tập viết chữ 少 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 少 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.