Chữ 園: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
園
- Nghĩa
- vườn, công viên
- Âm Hán Việt
- viên
- Âm On
- エン en
- Âm Kun
- その sono
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 囗 bộ vi
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- にわ。こうえん。
- Tiếng Anh
- garden, park
- Tiếng Hàn
- 정원, 공원 (원)
- Tiếng Trung
- 园子、公园 (园)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On
園長
hiệu trưởng trường mẫu giáo
園長先生に あいさつを します。
Em chào cô hiệu trưởng.
その sono · âm Kun · ít gặp
花園
vườn hoa
花園に ちょうが 来ました。
Bướm bay đến vườn hoa.
Tập viết chữ 園 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 園 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.