Chữ 買: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
買
- Nghĩa
- mua
- Âm Hán Việt
- mãi
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- か(う) kau
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かう。
- Tiếng Anh
- buy
- Tiếng Hàn
- 사다 (매)
- Tiếng Trung
- 买
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On · ít gặp
売買
mua bán
むかしは 市場で 魚や 米の 売買を して いました。
Ngày xưa người ta mua bán cá và gạo ở chợ.
か(う) kau · âm Kun
買う
mua
店で 新しい ノートを 買います。
Tôi mua quyển vở mới ở cửa hàng.
Tập viết chữ 買 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 買 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.