Chữ 売: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
売
- Nghĩa
- bán
- Âm Hán Việt
- mại (xác, xạc)
- Âm On
- バイ bai
- Âm Kun
- う(る) uru、う(れる) ureru
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 士 bộ sĩ
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 賣
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- うる。
- Tiếng Anh
- sell
- Tiếng Hàn
- 팔다 (매)
- Tiếng Trung
- 卖
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バイ bai · âm On
売店
quầy bán hàng
売店で 紙を 買います。
Tôi mua giấy ở quầy.
う(る) uru · âm Kun
売る
bán
市場で 魚を 売って います。
Người ta bán cá ở chợ.
う(れる) ureru · âm Kun
売れる
bán chạy
この 本は とても よく 売れます。
Quyển sách này bán rất chạy.
Tập viết chữ 売 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 売 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.