Dino Kids

Chữ 店: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

店

Nghĩa
cửa hàng
Âm Hán Việt
điếm
Âm On
テン ten
Âm Kun
みせ mise
Số nét
8 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 店, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
みせ。
Tiếng Anh
shop, store
Tiếng Hàn
가게 (점)
Tiếng Trung
商店

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

テン ten · âm On

みせ mise · âm Kun

Tập viết chữ 店 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 店 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.