Chữ 店: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
店
- Nghĩa
- cửa hàng
- Âm Hán Việt
- điếm
- Âm On
- テン ten
- Âm Kun
- みせ mise
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 广 bộ nghiễm
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- みせ。
- Tiếng Anh
- shop, store
- Tiếng Hàn
- 가게 (점)
- Tiếng Trung
- 商店
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テン ten · âm On
店内
trong cửa hàng
店内は とても しずかです。
Trong cửa hàng rất yên tĩnh.
みせ mise · âm Kun
店
cửa hàng
駅前に 新しい 店が できました。
Trước ga có cửa hàng mới mở.
Tập viết chữ 店 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 店 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.