Chữ 外: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
外
- Nghĩa
- bên ngoài
- Âm Hán Việt
- ngoại
- Âm On
- ガイ gai、ゲ ge
- Âm Kun
- そと soto、ほか hoka、はず(す) hazusu、はず(れる) hazureru
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 夕 bộ tịch
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そと。
- Tiếng Anh
- outside
- Tiếng Hàn
- 밖 (외)
- Tiếng Trung
- 外面
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガイ gai · âm On
校外
ngoài trường
校外に 出ては いけません。
Không được ra ngoài trường.
ゲ ge · âm On
外科
khoa ngoại
外科の 先生に 見て もらいました。
Tôi được bác sĩ khoa ngoại khám.
そと soto · âm Kun
外
bên ngoài
外は 雪が ふって います。
Bên ngoài đang có tuyết rơi.
ほか hoka · âm Kun · ít gặp
思いの外
ngoài dự tính
思いの外 はやく できました。
Xong nhanh hơn tôi tưởng.
はず(す) hazusu · âm Kun
外す
tháo ra, gỡ ra
本を 読む 前に めがねを 外します。
Trước khi đọc sách tôi tháo kính ra.
はず(れる) hazureru · âm Kun
外れる
trượt, không trúng
当たると 思ったのに 外れました。
Tưởng trúng mà lại trượt.
Tập viết chữ 外 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 外 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.