Dino Kids

Chữ 外: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

外

Nghĩa
bên ngoài
Âm Hán Việt
ngoại
Âm On
ガイ gai、ゲ ge
Âm Kun
そと soto、ほか hoka、はず(す) hazusu、はず(れる) hazureru
Số nét
5 nét
Bộ thủ
夕 bộ tịch
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 外, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
そと。
Tiếng Anh
outside
Tiếng Hàn
밖 (외)
Tiếng Trung
外面

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ガイ gai · âm On

ゲ ge · âm On

そと soto · âm Kun

ほか hoka · âm Kun · ít gặp

はず(す) hazusu · âm Kun

はず(れる) hazureru · âm Kun

Tập viết chữ 外 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 外 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.