Chữ 社: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
社
- Nghĩa
- công ty, đền thờ
- Âm Hán Việt
- xã
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- やしろ yashiro
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 示 bộ thị
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 社
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かいしゃ。じんじゃ。
- Tiếng Anh
- company, shrine
- Tiếng Hàn
- 회사, 신사 (사)
- Tiếng Trung
- 公司、神社
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On
社会
xã hội; môn xã hội
社会の 時間に 地図を 見ます。
Giờ xã hội chúng em xem bản đồ.
やしろ yashiro · âm Kun · ít gặp
社
đền thờ Thần đạo
森の 中に 古い 社が あります。
Trong rừng có một ngôi đền cổ.
Tập viết chữ 社 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 社 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.