Chữ 多: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
多
- Nghĩa
- nhiều
- Âm Hán Việt
- đa
- Âm On
- タ ta
- Âm Kun
- おお(い) ooi
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 夕 bộ tịch
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおい。
- Tiếng Anh
- many, a lot
- Tiếng Hàn
- 많다 (다)
- Tiếng Trung
- 多
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
タ ta · âm On
多分
có lẽ
多分 明日は 晴れます。
Có lẽ mai trời nắng.
おお(い) ooi · âm Kun
多い
nhiều
この 町は 人が 多いです。
Thị trấn này đông người.
Tập viết chữ 多 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 多 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.