Dino Kids

Chữ 東: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

東

Nghĩa
phía đông
Âm Hán Việt
đông
Âm On
トウ tou
Âm Kun
ひがし higashi
Số nét
8 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 8 nét của chữ 東, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひがし。
Tiếng Anh
east
Tiếng Hàn
동쪽 (동)
Tiếng Trung
东方 (东)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

トウ tou · âm On

ひがし higashi · âm Kun

Tập viết chữ 東 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 東 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.