Chữ 天: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
天
- Nghĩa
- trời
- Âm Hán Việt
- thiên
- Âm On
- テン ten
- Âm Kun
- あめ ame、あま* ama
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 大 bộ đại
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そら。てん。
- Tiếng Anh
- sky, heaven
- Tiếng Hàn
- 하늘 (천)
- Tiếng Trung
- 天空
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テン ten · âm On
天気
thời tiết
あしたの 天気を しらべます。
Tôi tra thời tiết ngày mai.
あめ ame · âm Kun · ít gặp
天地
trời đất (cách nói cũ)
むかしむかし、天地が できた ころの おはなしです。
Đây là câu chuyện từ thuở trời đất mới hình thành.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 天 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 天 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.