Dino Kids

Chữ 音: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

音

Nghĩa
âm thanh
Âm Hán Việt
âm
Âm On
オン on、イン in
Âm Kun
おと oto、ね ne
Số nét
9 nét
Bộ thủ
音 bộ âm
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 音, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おと。ひびき。
Tiếng Anh
sound
Tiếng Hàn
소리 (음)
Tiếng Trung
声音

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

オン on · âm On

イン in · âm On

おと oto · âm Kun

ね ne · âm Kun

Tập viết chữ 音 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 音 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.