Chữ 小: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
小
- Nghĩa
- nhỏ
- Âm Hán Việt
- tiểu
- Âm On
- ショウ shou
- Âm Kun
- ちい(さい) chiisai、こ ko、お o
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 小 bộ tiểu
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ちいさい。
- Tiếng Anh
- small
- Tiếng Hàn
- 작다 (소)
- Tiếng Trung
- 小
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ショウ shou · âm On
小学校
trường tiểu học
この 小学校には 大きな 木が あります。
Trường tiểu học này có một cây to.
ちい(さい) chiisai · âm Kun
小さい
nhỏ
小さい 虫が 草の 上に います。
Có con sâu nhỏ trên ngọn cỏ.
こ ko · âm Kun
小雨
mưa nhỏ, mưa lất phất
あさから 小雨が ふって います。
Từ sáng trời mưa lất phất.
お o · âm Kun
小川
con suối nhỏ
村の 小川で あそびました。
Tôi chơi ở con suối nhỏ trong làng.
Tập viết chữ 小 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 小 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.