Dino Kids

Chữ 生: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

生

Nghĩa
sống, sinh ra
Âm Hán Việt
sinh (sanh)
Âm On
セイ sei、ショウ shou
Âm Kun
い(きる) ikiru、い(かす) ikasu、い(ける) ikeru、う(まれる) umareru、う(む) umu、お(う) ou、は(える) haeru、は(やす) hayasu、き ki、なま nama
Số nét
5 nét
Bộ thủ
生 bộ sinh
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 生, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いきる。うまれる。
Tiếng Anh
live, be born
Tiếng Hàn
살다, 태어나다 (생)
Tiếng Trung
活着、出生

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

ショウ shou · âm On

い(きる) ikiru · âm Kun

い(かす) ikasu · âm Kun

い(ける) ikeru · âm Kun · ít gặp

う(まれる) umareru · âm Kun

う(む) umu · âm Kun

お(う) ou · âm Kun · ít gặp

は(える) haeru · âm Kun

は(やす) hayasu · âm Kun · ít gặp

き ki · âm Kun · ít gặp

なま nama · âm Kun

Tập viết chữ 生 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 生 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.