Chữ 学: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
学
- Nghĩa
- học
- Âm Hán Việt
- học
- Âm On
- ガク gaku
- Âm Kun
- まな(ぶ) manabu
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 子 bộ tử
- Level
- Level 1 · lớp 1
- Dạng cũ
- 學
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まなぶ。べんきょうする。
- Tiếng Anh
- learn, study
- Tiếng Hàn
- 배우다 (학)
- Tiếng Trung
- 学习
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガク gaku · âm On
学校
trường học
あさ 八時に 学校へ 行きます。
Tám giờ sáng em đến trường.
学生
học sinh, sinh viên
あには 大学の 学生です。
Anh tôi là sinh viên đại học.
まな(ぶ) manabu · âm Kun
学ぶ
học tập
学校で 字を 学びます。
Em học chữ ở trường.
Tập viết chữ 学 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 学 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.