Chữ 目: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
目
- Nghĩa
- mắt
- Âm Hán Việt
- mục
- Âm On
- モク moku、ボク* boku
- Âm Kun
- め me、ま* ma
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- め。
- Tiếng Anh
- eye
- Tiếng Hàn
- 눈 (목)
- Tiếng Trung
- 眼睛
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
モク moku · âm On
目的
mục đích
きょうの 目的を 一つ 立てます。
Hôm nay tôi đặt ra một mục tiêu.
め me · âm Kun
目
mắt
けさから 目が いたいです。
Từ sáng mắt tôi bị đau.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 目 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 目 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.