Chữ 寺: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
寺
- Nghĩa
- ngôi chùa
- Âm Hán Việt
- tự
- Âm On
- ジ ji
- Âm Kun
- てら tera
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 寸 bộ thốn
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- てら。おてら。
- Tiếng Anh
- temple
- Tiếng Hàn
- 절 (사)
- Tiếng Trung
- 寺庙
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ジ ji · âm On · ít gặp
寺院
chùa chiền
古い 寺院を 見に 行きます。
Tôi đi xem ngôi chùa cổ.
てら tera · âm Kun
寺
ngôi chùa
山の 上に 古い 寺が あります。
Trên núi có một ngôi chùa cổ.
Tập viết chữ 寺 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 寺 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.