Dino Kids

Chữ 谷: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

谷

Nghĩa
thung lũng
Âm Hán Việt
cốc (lộc, dục)
Âm On
コク koku
Âm Kun
たに tani
Số nét
7 nét
Bộ thủ
谷 bộ cốc
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 谷, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
たに。
Tiếng Anh
valley
Tiếng Hàn
골짜기 (곡)
Tiếng Trung
山谷

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コク koku · âm On · ít gặp

たに tani · âm Kun

Tập viết chữ 谷 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 谷 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.