Chữ 月: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
月
- Nghĩa
- mặt trăng, tháng
- Âm Hán Việt
- nguyệt
- Âm On
- ゲツ getsu、ガツ gatsu
- Âm Kun
- つき tsuki
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 月 bộ nguyệt
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- つき。ひとつき。
- Tiếng Anh
- moon, month
- Tiếng Hàn
- 달, 한 달 (월)
- Tiếng Trung
- 月亮、月份
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゲツ getsu · âm On
先月
tháng trước
先月、白い 犬を 見ました。
Tháng trước tôi thấy một con chó trắng.
ガツ gatsu · âm On
八月
tháng tám
八月は とても あついです。
Tháng tám rất nóng.
つき tsuki · âm Kun
月
mặt trăng, tháng
そらに 大きな 月が 出ました。
Mặt trăng to đã lên trên trời.
Tập viết chữ 月 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 月 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.