Dino Kids

Chữ 月: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

月

Nghĩa
mặt trăng, tháng
Âm Hán Việt
nguyệt
Âm On
ゲツ getsu、ガツ gatsu
Âm Kun
つき tsuki
Số nét
4 nét
Bộ thủ
月 bộ nguyệt
Level
Level 1 · lớp 1

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 月, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
つき。ひとつき。
Tiếng Anh
moon, month
Tiếng Hàn
달, 한 달 (월)
Tiếng Trung
月亮、月份

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ゲツ getsu · âm On

ガツ gatsu · âm On

つき tsuki · âm Kun

Tập viết chữ 月 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 月 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.