Chữ 川: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
川
- Nghĩa
- sông
- Âm Hán Việt
- xuyên
- Âm On
- セン sen
- Âm Kun
- かわ kawa
- Số nét
- 3 nét
- Bộ thủ
- 巛 bộ xuyên
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かわ。
- Tiếng Anh
- river
- Tiếng Hàn
- 강, 시내 (천)
- Tiếng Trung
- 河
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セン sen · âm On
河川
sông ngòi
大雨で 河川の 水が ふえました。
Mưa lớn làm nước sông dâng cao.
かわ kawa · âm Kun
川
sông
村の 川で さかなを つります。
Tôi câu cá ở con sông trong làng.
Tập viết chữ 川 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 川 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.