Chữ 市: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
市
- Nghĩa
- thành phố, chợ
- Âm Hán Việt
- thị
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- いち ichi
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 巾 bộ cân
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おおきな まち。いちば。
- Tiếng Anh
- city, market
- Tiếng Hàn
- 도시, 시장 (시)
- Tiếng Trung
- 城市、市场
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
市長
thị trưởng
市長の 話を 聞きました。
Tôi nghe thị trưởng nói chuyện.
いち ichi · âm Kun
市場
chợ
朝の 市場は 人が 多いです。
Chợ buổi sáng rất đông người.
Tập viết chữ 市 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 市 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.