Chữ 直: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
直
- Nghĩa
- thẳng, sửa lại
- Âm Hán Việt
- trực
- Âm On
- チョク choku、ジキ jiki
- Âm Kun
- ただ(ちに) tadachini、なお(す) naosu、なお(る) naoru
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 目 bộ mục
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- まっすぐ。なおす。
- Tiếng Anh
- straight, fix
- Tiếng Hàn
- 곧다, 고치다 (직)
- Tiếng Trung
- 直、修好
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
チョク choku · âm On
直角
góc vuông
この 道は 直角に まがります。
Con đường này rẽ vuông góc.
ジキ jiki · âm On
正直
thật thà, ngay thẳng
正直に 答えます。
Tôi trả lời thật lòng.
ただ(ちに) tadachini · âm Kun · ít gặp
直ちに
ngay lập tức
直ちに 家へ 帰りなさい。
Hãy về nhà ngay lập tức.
なお(す) naosu · âm Kun
直す
sửa lại
まちがいを 直します。
Tôi sửa lại chỗ sai.
なお(る) naoru · âm Kun
直る
được sửa xong
こわれた 時計が 直りました。
Cái đồng hồ hỏng đã sửa xong.
Tập viết chữ 直 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 直 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.