Dino Kids

Chữ 広: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

広

Nghĩa
rộng
Âm Hán Việt
quảng (quáng)
Âm On
コウ kou
Âm Kun
ひろ(い) hiroi、ひろ(まる) hiromaru、ひろ(める) hiromeru、ひろ(がる) hirogaru、ひろ(げる) hirogeru
Số nét
5 nét
Bộ thủ
广 bộ nghiễm
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
廣

Thứ tự nét

Thứ tự viết 5 nét của chữ 広, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ひろい。
Tiếng Anh
wide
Tiếng Hàn
넓다 (광)
Tiếng Trung
宽、广阔 (广)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

ひろ(い) hiroi · âm Kun

ひろ(まる) hiromaru · âm Kun

ひろ(める) hiromeru · âm Kun

ひろ(がる) hirogaru · âm Kun

ひろ(げる) hirogeru · âm Kun

Tập viết chữ 広 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 広 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.