Chữ 聞: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
聞
- Nghĩa
- nghe, hỏi
- Âm Hán Việt
- văn (vấn, vặn)
- Âm On
- ブン bun、モン mon
- Âm Kun
- き(く) kiku、き(こえる) kikoeru
- Số nét
- 14 nét
- Bộ thủ
- 耳 bộ nhĩ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- きく。きこえる。
- Tiếng Anh
- hear, ask
- Tiếng Hàn
- 듣다, 묻다 (문)
- Tiếng Trung
- 听、问 (闻)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ブン bun · âm On · ít gặp
見聞
kiến thức thu được từ trải nghiệm
外国で 見聞を 広めます。
Tôi mở rộng hiểu biết ở nước ngoài.
モン mon · âm On · ít gặp
前代未聞
chưa từng có tiền lệ
前代未聞の 話です。
Đây là chuyện chưa từng có.
き(く) kiku · âm Kun
聞く
nghe
先生の 話を よく 聞きます。
Tôi chăm chú nghe thầy nói.
き(こえる) kikoeru · âm Kun
聞こえる
nghe thấy
森から 鳥の 声が 聞こえます。
Từ rừng vọng lại tiếng chim.
Tập viết chữ 聞 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 聞 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.