Chữ 弟: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
弟
- Nghĩa
- em trai
- Âm Hán Việt
- đệ (đễ)
- Âm On
- テイ tei、ダイ dai、デ* de
- Âm Kun
- おとうと otouto
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 弓 bộ cung
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おとうと。
- Tiếng Anh
- little brother
- Tiếng Hàn
- 남동생 (제)
- Tiếng Trung
- 弟弟
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
テイ tei · âm On · ít gặp
子弟
con em, học trò
村の 子弟を よく 教えます。
Ông ấy dạy dỗ con em trong làng rất kỹ.
ダイ dai · âm On
兄弟
anh chị em
うちは 兄弟が 三人 います。
Nhà tôi có ba anh chị em.
おとうと otouto · âm Kun
弟
em trai
弟は 二年生です。
Em trai tôi học lớp hai.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 弟 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 弟 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.