Chữ 毎: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
毎
- Nghĩa
- mỗi, hằng
- Âm Hán Việt
- mỗi
- Âm On
- マイ mai
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 毋 bộ vô
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 每
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いつも。そのたびに。
- Tiếng Anh
- every
- Tiếng Hàn
- 마다, 매번 (매)
- Tiếng Trung
- 每
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
マイ mai · âm On
毎週
hằng tuần
毎週 図書室へ 行きます。
Tuần nào tôi cũng tới thư viện.
Tập viết chữ 毎 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 毎 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.