Chữ 画: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
画
- Nghĩa
- bức vẽ, nét chữ
- Âm Hán Việt
- họa (hoạch)
- Âm On
- ガ ga、カク kaku
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 畫
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- え。じの かく。
- Tiếng Anh
- picture, stroke
- Tiếng Hàn
- 그림, 획 (획)
- Tiếng Trung
- 画、笔画
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ガ ga · âm On
絵画
hội hoạ, tranh vẽ
絵画の 教室に 通って います。
Tôi đang theo học lớp hội hoạ.
カク kaku · âm On
画数
số nét
この 字の 画数を 数えます。
Tôi đếm số nét của chữ này.
Tập viết chữ 画 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 画 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.