Chữ 高: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
高
- Nghĩa
- cao, đắt
- Âm Hán Việt
- cao
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- たか(い) takai、たか taka、たか(まる) takamaru、たか(める) takameru
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 高 bộ cao
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たかい。
- Tiếng Anh
- high, expensive
- Tiếng Hàn
- 높다, 비싸다 (고)
- Tiếng Trung
- 高、贵
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
高校
trường cấp ba
あには 高校生です。
Anh tôi là học sinh cấp ba.
たか(い) takai · âm Kun
高い
cao
あの 山は とても 高いです。
Ngọn núi kia rất cao.
たか taka · âm Kun · ít gặp
円高
đồng yên lên giá
今年は 円高に なりました。
Năm nay đồng yên lên giá.
たか(まる) takamaru · âm Kun
高まる
dâng lên, tăng lên
この 歌の 人気が 高まりました。
Bài hát này ngày càng được yêu thích.
たか(める) takameru · âm Kun
高める
nâng cao
毎日 歩いて 体力を 高めます。
Ngày nào tôi cũng đi bộ để nâng cao thể lực.
Tập viết chữ 高 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 高 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.