Dino Kids

Chữ 自: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

自

Nghĩa
tự mình, bản thân
Âm Hán Việt
tự
Âm On
ジ ji、シ shi
Âm Kun
みずか(ら) mizukara
Số nét
6 nét
Bộ thủ
自 bộ tự
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 自, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
じぶん。みずから。
Tiếng Anh
self, oneself
Tiếng Hàn
자기, 스스로 (자)
Tiếng Trung
自己

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ジ ji · âm On

シ shi · âm On · ít gặp

みずか(ら) mizukara · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 自 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 自 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.