Dino Kids

Chữ 心: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

心

Nghĩa
trái tim, tấm lòng
Âm Hán Việt
tâm
Âm On
シン shin
Âm Kun
こころ kokoro
Số nét
4 nét
Bộ thủ
心 bộ tâm
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 4 nét của chữ 心, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こころ。
Tiếng Anh
heart, mind
Tiếng Hàn
마음 (심)
Tiếng Trung
心、心情

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

シン shin · âm On

こころ kokoro · âm Kun

Tập viết chữ 心 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 心 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.