Chữ 新: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
新
- Nghĩa
- mới
- Âm Hán Việt
- tân
- Âm On
- シン shin
- Âm Kun
- あたら(しい) atarashii、あら(た) arata、にい nii
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 斤 bộ cân
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あたらしい。
- Tiếng Anh
- new
- Tiếng Hàn
- 새롭다 (신)
- Tiếng Trung
- 新的
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シン shin · âm On
新聞
báo
父は 毎朝 新聞を 読みます。
Sáng nào bố tôi cũng đọc báo.
あたら(しい) atarashii · âm Kun
新しい
mới
新しい くつを 買いました。
Tôi mua đôi giày mới.
あら(た) arata · âm Kun
新た
mới mẻ
新たな 気もちで はじめます。
Tôi bắt đầu lại với tâm thế mới.
にい nii · âm Kun · ít gặp
新妻
cô dâu mới cưới
新妻と 二人で 店を はじめました。
Anh ấy mở quán cùng người vợ mới cưới.
Tập viết chữ 新 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 新 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.