Chữ 手: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
手
- Nghĩa
- bàn tay
- Âm Hán Việt
- thủ
- Âm On
- シュ shu
- Âm Kun
- て te、た* ta
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 手 bộ thủ
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- て。
- Tiếng Anh
- hand
- Tiếng Hàn
- 손 (수)
- Tiếng Trung
- 手
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シュ shu · âm On
選手
vận động viên
サッカーの 選手に なりたいです。
Em muốn trở thành cầu thủ bóng đá.
て te · âm Kun
手
bàn tay
ごはんの まえに 手を あらいます。
Trước khi ăn thì rửa tay.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 手 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 手 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.