Chữ 教: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
教
- Nghĩa
- dạy
- Âm Hán Việt
- giáo
- Âm On
- キョウ kyou
- Âm Kun
- おし(える) oshieru、おそ(わる) osowaru
- Số nét
- 11 nét
- Bộ thủ
- 攴 bộ phộc
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おしえる。
- Tiếng Anh
- teach
- Tiếng Hàn
- 가르치다 (교)
- Tiếng Trung
- 教
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キョウ kyou · âm On
教室
phòng học
教室に 二十人 います。
Trong lớp có hai mươi người.
おし(える) oshieru · âm Kun
教える
dạy
弟に 字を 教えます。
Tôi dạy chữ cho em trai.
おそ(わる) osowaru · âm Kun
教わる
được dạy, học được
母に 歌を 教わりました。
Tôi được mẹ dạy hát.
Tập viết chữ 教 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 教 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.