Chữ 話: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
話
- Nghĩa
- nói chuyện, câu chuyện
- Âm Hán Việt
- thoại
- Âm On
- ワ wa
- Âm Kun
- はな(す) hanasu、はなし hanashi
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はなす。はなし。
- Tiếng Anh
- talk, story
- Tiếng Hàn
- 이야기하다, 이야기 (화)
- Tiếng Trung
- 说话、故事 (话)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ワ wa · âm On
会話
hội thoại
二人の 会話を 聞きました。
Tôi nghe cuộc trò chuyện của hai người.
はな(す) hanasu · âm Kun
話す
nói chuyện
休み時間に 友だちと 話します。
Giờ ra chơi tôi nói chuyện với bạn.
はなし hanashi · âm Kun
話
câu chuyện
おもしろい 話を 聞きました。
Tôi nghe được một câu chuyện thú vị.
Tập viết chữ 話 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 話 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.