Dino Kids

Chữ 星: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

星

Nghĩa
ngôi sao
Âm Hán Việt
tinh
Âm On
セイ sei、ショウ* shou
Âm Kun
ほし hoshi
Số nét
9 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 星, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ほし。
Tiếng Anh
star
Tiếng Hàn
별 (성)
Tiếng Trung
星星

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

ほし hoshi · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 星 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 星 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.