Chữ 紙: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
紙
- Nghĩa
- giấy
- Âm Hán Việt
- chỉ
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- かみ kami
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かみ。
- Tiếng Anh
- paper
- Tiếng Hàn
- 종이 (지)
- Tiếng Trung
- 纸
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On
用紙
tờ giấy dùng để làm bài
白い 用紙に 名前を 書きます。
Tôi viết tên lên tờ giấy trắng.
かみ kami · âm Kun
紙
giấy
紙を 半分に 切ります。
Tôi cắt đôi tờ giấy.
Tập viết chữ 紙 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 紙 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.