Dino Kids

Chữ 晴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

晴

Nghĩa
trời nắng, quang đãng
Âm Hán Việt
tình
Âm On
セイ sei
Âm Kun
は(れる) hareru、は(らす) harasu
Số nét
12 nét
Bộ thủ
日 bộ nhật
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 晴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
はれる。いい てんき。
Tiếng Anh
sunny, clear up
Tiếng Hàn
맑다 (청)
Tiếng Trung
晴、晴天

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

は(れる) hareru · âm Kun

は(らす) harasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 晴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 晴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.