Chữ 晴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
晴
- Nghĩa
- trời nắng, quang đãng
- Âm Hán Việt
- tình
- Âm On
- セイ sei
- Âm Kun
- は(れる) hareru、は(らす) harasu
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はれる。いい てんき。
- Tiếng Anh
- sunny, clear up
- Tiếng Hàn
- 맑다 (청)
- Tiếng Trung
- 晴、晴天
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セイ sei · âm On
晴天
trời quang, nắng đẹp
今日は 気もちの よい 晴天です。
Hôm nay trời nắng đẹp, dễ chịu.
は(れる) hareru · âm Kun
晴れる
quang đãng, tạnh
午後から 晴れました。
Từ chiều trời quang lên.
は(らす) harasu · âm Kun · ít gặp
晴らす
giải toả, làm khuây
外に 出て 気を 晴らします。
Tôi ra ngoài cho khuây khoả.
Tập viết chữ 晴 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 晴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.