Chữ 曜: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
曜
- Nghĩa
- thứ trong tuần
- Âm Hán Việt
- diệu
- Âm On
- ヨウ you
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 18 nét
- Bộ thủ
- 日 bộ nhật
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- ようび。
- Tiếng Anh
- day of the week
- Tiếng Hàn
- 요일 (요)
- Tiếng Trung
- 星期几
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ヨウ you · âm On
日曜日
chủ nhật
日曜日は 家で 休みます。
Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà.
Tập viết chữ 曜 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 曜 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.