Chữ 雲: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
雲
- Nghĩa
- mây
- Âm Hán Việt
- vân
- Âm On
- ウン un
- Âm Kun
- くも kumo
- Số nét
- 12 nét
- Bộ thủ
- 雨 bộ vũ
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くも。
- Tiếng Anh
- cloud
- Tiếng Hàn
- 구름 (운)
- Tiếng Trung
- 云
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ウン un · âm On · ít gặp
雲海
biển mây
山の 上から 雲海を 見ました。
Từ đỉnh núi tôi nhìn thấy biển mây.
くも kumo · âm Kun
雲
mây
空に 白い 雲が うかんで います。
Mây trắng lững lờ trên trời.
Tập viết chữ 雲 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 雲 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.