Chữ 木: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
木
- Nghĩa
- cây, gỗ
- Âm Hán Việt
- mộc
- Âm On
- ボク boku、モク moku
- Âm Kun
- き ki、こ* ko
- Số nét
- 4 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- き。
- Tiếng Anh
- tree, wood
- Tiếng Hàn
- 나무 (목)
- Tiếng Trung
- 树、木头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ボク boku · âm On
大木
cây cổ thụ
森に 大木が 立って います。
Trong rừng có một cây cổ thụ.
モク moku · âm On
木曜日
thứ năm
木曜日は 休みです。
Thứ năm được nghỉ.
き ki · âm Kun
木
cây, gỗ
にわに 大きな 木が あります。
Trong vườn có một cái cây to.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 木 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 木 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.