Chữ 空: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
空
- Nghĩa
- bầu trời, trống rỗng
- Âm Hán Việt
- không (khống, khổng)
- Âm On
- クウ kuu
- Âm Kun
- そら sora、あ(く) aku、あ(ける) akeru、から kara
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 穴 bộ huyệt
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- そら。からっぽ。
- Tiếng Anh
- sky, empty
- Tiếng Hàn
- 하늘, 비다 (공)
- Tiếng Trung
- 天空、空的
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
クウ kuu · âm On
空気
không khí
山の 空気は おいしいです。
Không khí trên núi trong lành.
そら sora · âm Kun
空
bầu trời
きょうの 空は 青いです。
Bầu trời hôm nay xanh.
あ(く) aku · âm Kun
空く
trống ra, có chỗ
となりの せきが 空きました。
Ghế bên cạnh đã trống.
あ(ける) akeru · âm Kun
空ける
làm cho trống
はこの 中を 空けて おきます。
Tôi dọn trống cái hộp.
から kara · âm Kun
空
rỗng, trống không
はこの 中は 空でした。
Trong hộp trống rỗng.
Tập viết chữ 空 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 空 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.