Chữ 村: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
村
- Nghĩa
- làng, thôn
- Âm Hán Việt
- thôn
- Âm On
- ソン son
- Âm Kun
- むら mura
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むら。
- Tiếng Anh
- village
- Tiếng Hàn
- 마을 (촌)
- Tiếng Trung
- 村子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ソン son · âm On
山村
làng miền núi
山村に おじいさんが すんで います。
Ông tôi sống ở làng miền núi.
むら mura · âm Kun
村
làng
小さな 村に 学校が 一つ あります。
Làng nhỏ chỉ có một trường học.
Tập viết chữ 村 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 村 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.