Dino Kids

Chữ 来: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

来

Nghĩa
đến, tới
Âm Hán Việt
lai (lãi, lay, lơi, ray, rơi)
Âm On
ライ rai
Âm Kun
く(る) kuru、きた(る) kitaru、きた(す) kitasu
Số nét
7 nét
Bộ thủ
木 bộ mộc
Level
Level 2 · lớp 2
Dạng cũ
來

Thứ tự nét

Thứ tự viết 7 nét của chữ 来, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くる。
Tiếng Anh
come
Tiếng Hàn
오다 (래)
Tiếng Trung
来

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ライ rai · âm On

く(る) kuru · âm Kun

きた(る) kitaru · âm Kun · ít gặp

きた(す) kitasu · âm Kun · ít gặp

Tập viết chữ 来 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 来 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.