Chữ 林: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
林
- Nghĩa
- rừng cây
- Âm Hán Việt
- lâm
- Âm On
- リン rin
- Âm Kun
- はやし hayashi
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 木 bộ mộc
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- はやし。きが ならんだ ところ。
- Tiếng Anh
- woods
- Tiếng Hàn
- 작은 숲 (림·임)
- Tiếng Trung
- 树林
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
リン rin · âm On
森林
rừng
森林には たくさんの 虫が います。
Trong rừng có rất nhiều côn trùng.
はやし hayashi · âm Kun
林
rừng cây thưa
林で めずらしい 虫を 見つけました。
Tôi tìm được con côn trùng lạ trong rừng.
Tập viết chữ 林 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 林 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.