Chữ 玉: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
玉
- Nghĩa
- viên ngọc, quả bóng
- Âm Hán Việt
- ngọc (túc)
- Âm On
- ギョク gyoku
- Âm Kun
- たま tama
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 玉 bộ ngọc
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- たま。ボール。
- Tiếng Anh
- jewel, ball
- Tiếng Hàn
- 구슬, 공 (옥)
- Tiếng Trung
- 珠子、球
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ギョク gyoku · âm On · ít gặp
玉座
ngai vàng
王さまの 玉座が 見えます。
Có thể thấy ngai vàng của nhà vua.
たま tama · âm Kun
玉
viên bi, hòn ngọc
白い 玉が 五つ あります。
Có năm viên bi trắng.
お年玉
tiền mừng tuổi
お年玉で 本を 一さつ かいました。
Tôi mua một quyển sách bằng tiền mừng tuổi.
Tập viết chữ 玉 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 玉 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.