Dino Kids

Chữ 茶: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

茶

Nghĩa
trà, chè
Âm Hán Việt
trà
Âm On
チャ cha、サ sa
Âm Kun
—
Số nét
9 nét
Bộ thủ
艸 bộ thảo
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 9 nét của chữ 茶, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
おちゃ。
Tiếng Anh
tea
Tiếng Hàn
차 (다·차)
Tiếng Trung
茶

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

チャ cha · âm On

サ sa · âm On

Tập viết chữ 茶 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 茶 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.