Chữ 車: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
車
- Nghĩa
- cái xe
- Âm Hán Việt
- xa
- Âm On
- シャ sha
- Âm Kun
- くるま kuruma
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 車 bộ xa
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- くるま。
- Tiếng Anh
- car
- Tiếng Hàn
- 차, 수레 (거·차)
- Tiếng Trung
- 车
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シャ sha · âm On
水車
guồng nước, cối xay nước
川に 大きな 水車が あります。
Trên sông có một guồng nước lớn.
くるま kuruma · âm Kun
車
xe, ô tô
赤い 車が とまって います。
Có chiếc xe màu đỏ đang đỗ.
Tập viết chữ 車 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 車 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.